Vai trò của ngôn ngữ dưới nhãn quan Thánh Kinh và triết
học

Thế giới bắt đầu bằng một
lời phán
Trang đầu của Thánh Kinh không mở ra bằng một cuộc giao tranh giữa
các thần linh, cũng không kể về một vị thần phải chiến đấu để giành
quyền trên vũ trụ. Sách Sáng Thế chỉ lặp lại một công thức bình thản mà
uy nghi: “Thiên Chúa phán… Liền có như vậy.”
Lời của Thiên Chúa không phải lời bình luận về một thực tại đã hoàn
tất. Lời ấy nằm bên trong chính hành động sáng tạo. Thiên Chúa phán để
ánh sáng xuất hiện; Người phân rẽ ánh sáng với bóng tối, gọi tên ngày và
đêm, đặt các thụ tạo vào vị trí, trao cho chúng chức năng, chúc phúc cho
sự sống và giao trách nhiệm cho con người. Như thế, sáng tạo không chỉ
là làm cho “có một cái gì đó”, nhưng còn là đưa mọi sự ra khỏi tình
trạng hỗn mang để đi vào khác biệt, tương quan và trật tự.
Điều đáng chú ý là quyền năng ấy không mang hình thức bạo lực. Thiên
Chúa không cần áp đảo một đối thủ ngang hàng. Người sáng tạo bằng Lời.
Thế giới, trong cái nhìn của Sáng Thế 1, có thể được hiểu và cư ngụ vì
nơi nguồn cội của nó không phải là sự phi lý hay cuộc tranh giành mù
quáng, nhưng là ý định khôn ngoan của Đấng phán và thấy mọi sự “rất tốt
đẹp”.
Các bản văn khác trong Thánh Kinh tiếp tục đào sâu trực giác này.
Thánh vịnh tuyên xưng: “Một lời Chúa phán làm ra chín tầng trời” (Tv
33,6); ngôn sứ Isaia ví lời Chúa như mưa tuyết làm đất đai sinh hoa kết
quả: lời ấy không trở về với Người nếu chưa hoàn thành sứ mạng (x. Is
55,10–11). Và ở khởi đầu Tin Mừng Gioan, trình thuật sáng tạo được đọc
lại trong một chiều sâu mới: “Lúc khởi đầu đã có Ngôi Lời… Nhờ Ngôi Lời,
vạn vật được tạo thành” (Ga 1,1.3). Lời sáng tạo không còn chỉ được hiểu
như một mệnh lệnh quyền năng, nhưng dẫn vào mầu nhiệm Ngôi Lời đã trở
nên người phàm và cư ngụ giữa nhân loại.
Từ lời sáng tạo đến lời bị
xuyên tạc
Nhưng Thánh Kinh cũng rất sớm kể lại bi kịch của ngôn ngữ. Trong Sáng
Thế 3, con rắn không bắt đầu bằng một hành động bạo lực. Nó bắt đầu bằng
cách nhắc lại lời Thiên Chúa, rồi âm thầm thay đổi phạm vi và ý nghĩa
của lời ấy: “Có thật Thiên Chúa bảo…?” Điều nguy hiểm nằm ở chỗ sự xuyên
tạc thường không hoàn toàn bịa đặt. Nó sử dụng một phần sự thật, nhưng
đặt phần ấy vào một câu chuyện sai.
Qua lời con rắn, Thiên Chúa không còn xuất hiện như Đấng ban sự sống
và thiết lập giới hạn để bảo vệ sự sống, nhưng như một đối thủ đang giữ
con người khỏi đạt tới viên mãn. Khi hình ảnh về Đấng phán bị bóp méo,
giới hạn được nhìn như áp bức, còn sự chiếm đoạt được trình bày như giải
phóng. Trước khi con người đưa tay hái trái, họ đã bước vào một thế giới
được cấu trúc bởi lời xuyên tạc.
Từ đó, ngôn ngữ trong các chương đầu sách Sáng Thế ngày càng bị
thương tổn: Ađam và Evà đổ lỗi; Cain né tránh trách nhiệm với câu hỏi
“Con là người giữ em con hay sao?”; Lamech dùng thơ ca để khoe khoang
bạo lực; tại Babel, một ngôn ngữ chung được huy động cho dự án tự tôn và
tập trung quyền lực. Lời vốn có thể gọi tên, chúc phúc và thiết lập hiệp
thông lại trở thành công cụ che giấu, biện minh và thống trị.
Theo nghĩa ấy, dối trá có thể được xem như một hành vi
phản-sáng-tạo. Nó không thể làm điều không có trở thành
có, cũng không mang quyền năng bản thể ngang với Lời Thiên Chúa. Dối trá
chỉ sống ký sinh trên thực tại và lòng tin. Tuy nhiên, nó có thể che
khuất điều đang có, khiến người khác hành động theo một hình ảnh sai và
biến thế giới chung thành nơi ngày càng khó cư ngụ.
Ngôn ngữ mở ra thế giới như
thế nào?
Triết học giúp ta hiểu rõ hơn điều đang diễn ra giữa lời nói và thực
tại. Martin Heidegger viết:
“Ngôn ngữ là ngôi nhà của Hữu thể. Trong nơi cư ngụ ấy, con người
sống.”1
Câu nói ấy không có nghĩa con người dùng từ ngữ để sản xuất ra sự
vật. Một cánh rừng vẫn tồn tại bất kể ta gọi nó thế nào. Nhưng cánh rừng
có thể xuất hiện trước mắt ta như một cộng đồng sinh thái, một quê hương
của ký ức, một nguồn tài nguyên để khai thác, hay một vật cản cần dọn
bỏ. Cách gọi không thay thế thực tại, nhưng có thể khai mở hoặc che
khuất cách thực tại hiện diện với ta; và từ đó, nó định hướng cách ta
hành động.
Ludwig Wittgenstein đưa suy tư ấy trở lại đời sống thường ngày. Theo
ông, đối với một lớp lớn các trường hợp, “nghĩa của một từ là cách sử
dụng nó trong ngôn ngữ”.2 Ý nghĩa không nằm biệt lập trong từ
điển, nhưng trong cách từ ngữ được sử dụng bên trong một “hình thức
sống”. Cùng một tiếng “vâng” có thể chỉ là câu trả lời xã giao, nhưng
cũng có thể là sự ưng thuận trong hôn nhân, lời tuyên khấn, hay lời đáp
của đức tin. Âm thanh không đổi, nhưng hành động và trách nhiệm phát
sinh từ nó hoàn toàn khác nhau vì bối cảnh, quy ước và tương quan đã
khác.
J. L. Austin gọi sự chú ý đến điều rất gần gũi mà ta thường bỏ qua:
đôi khi nói chính là làm.3 Khi một người nói “Tôi hứa”, họ
không chỉ cung cấp thông tin về một lời hứa; nếu nói trong hoàn cảnh
thích hợp và với ý hướng chân thành, họ đang thiết lập một cam kết. “Tôi
xin lỗi” có thể mở lại một tương quan; “Tôi tha thứ” có thể giải thoát
quá khứ khỏi quyền lực tuyệt đối trên hiện tại. Ngược lại, một lời buộc
tội vô căn cứ, một lời hứa giả hay một chứng từ gian dối cũng tạo ra hậu
quả thật trong đời sống người khác.
Vì vậy, đánh giá một lời nói không thể chỉ dừng ở câu hỏi: “Câu này
đúng từng chữ hay không?” Ta còn phải hỏi: Người nói đang làm gì bằng
câu ấy? Họ đặt nó trong bối cảnh nào? Họ muốn tạo nên ấn tượng gì? Một
câu trích dẫn có thể chính xác từng chữ mà vẫn đánh lừa, nếu bị cắt khỏi
hoàn cảnh và gắn vào một câu chuyện trái ngược với ý nghĩa ban đầu. Đây
chính là sự tinh vi đã xuất hiện trong câu hỏi của con rắn: lời được lặp
lại, nhưng thế giới mà lời ấy mở ra đã bị thay đổi.

Lời nói và thế giới chung
Hannah Arendt giúp ta nhìn vấn đề trên bình diện xã hội. Bà nhận xét:
“Bằng lời nói và hành động, chúng ta bước vào thế giới con người.”4 Không cộng đồng nào chỉ được xây
bằng đường sá, nhà cửa hay thể chế. Đời sống chung còn dựa trên một hạ
tầng vô hình gồm lời hứa, chứng tá, ký ức, hồ sơ, luật lệ và khả năng
phân biệt sự kiện với hư cấu. Khi con người không còn tin rằng lời của
nhau có liên hệ với thực tại, họ không chỉ thiếu thông tin; họ mất dần
khả năng cùng phán đoán và cùng hành động.
Dối trá có tổ chức nguy hiểm không chỉ vì nó khiến người ta tin một
điều sai. Nguy hiểm hơn, nó có thể làm con người mỏi mệt đến mức không
còn tin rằng sự thật là điều có thể tìm thấy.5 Khi
mọi dữ kiện đều bị gọi là “quan điểm”, mọi biến cố đều có thể được kể
lại theo lợi ích của người mạnh, và mọi lời đính chính đều bị xem như
một thủ thuật khác, thế giới chung bắt đầu tan rã. Người ta vẫn sống
cạnh nhau, nhưng không còn đứng trên cùng một nền thực tại.
Trong môi trường số, vấn đề ấy trở nên rõ rệt hơn. Một câu nói có thể
bị tách khỏi bối cảnh, một hình ảnh có thể bị đặt dưới chú thích sai,
một đoạn phim có thể bị cắt ghép, và sự lặp lại liên tục có thể khiến
điều vô căn cứ mang dáng vẻ quen thuộc của chân lý. Khả năng lặp lại
giúp ngôn ngữ vượt qua khoảng cách và thời gian; nhưng chính khả năng ấy
cũng làm cho lời nói dễ bị mạo danh và thao túng. Công nghệ không tạo ra
sự gian dối, nhưng làm tăng quy mô và tốc độ của nó.
Lời nói cũng tạo nên người
nói
Ngôn ngữ không chỉ tác động ra bên ngoài. Những lời ta thường xuyên
sử dụng cũng quay trở lại định hình cách ta nhìn chính mình. Dostoevsky
từng đặt vào lời vị trưởng lão Zosima một cảnh báo sâu sắc: “Trên hết,
đừng dối chính mình.”6 Người tự dối có thể dần tin vào câu
chuyện do mình dựng nên, rồi mất khả năng nhận ra sự thật trong lòng và
nơi người khác.
Tự dối thường không bắt đầu bằng một học thuyết lớn. Nó bắt đầu bằng
việc đổi tên một thực tại để khỏi phải đối diện: gọi sự kiểm soát là
quan tâm, gọi nỗi sợ là thận trọng, gọi tham vọng là lòng nhiệt thành,
gọi sự im lặng hèn nhát là bình an. Lúc đầu, con người dùng câu chuyện
để bảo vệ mình khỏi đau đớn hoặc trách nhiệm; về sau, chính câu chuyện
ấy trở thành căn phòng khép kín giới hạn điều họ còn có thể nhìn
thấy.
Bởi vậy, hoán cải luôn liên quan đến việc gọi đúng tên. Không phải để
kết án mình, nhưng để cho sự thật gặp gỡ lòng thương xót. Trong Thánh
Kinh, lời cứu độ không chỉ phơi bày bóng tối; nó còn mở ra một khởi đầu
mới. Lời xin lỗi chân thành, lời thú nhận, lời tha thứ hay lời đính
chính không thể xóa quá khứ, nhưng có thể thay đổi tương quan của ta với
quá khứ và phục hồi một phần thế giới đã bị tổn thương.
Cư ngụ trong ngôi nhà
của lời chân thật
Nếu lời Thiên Chúa tạo nên một thế giới tốt đẹp, thì lời con người
xứng với phẩm giá của mình khi phục vụ sự thật, sự sống và hiệp thông.
Chúng ta không sáng tạo từ hư vô. Nhưng bằng lời nói, ta có thể trao cho
người khác một nơi để hiện diện, hay khóa họ trong một nhãn hiệu; có thể
xây lòng tin, hay đầu độc nó; có thể gìn giữ ký ức, hay xóa người yếu
thế khỏi câu chuyện chung.
Nói thật vì thế không chỉ là tránh phát biểu sai. Đó còn là học cách
gọi đúng tên mà không giản lược, trình bày đúng bối cảnh mà không thao
túng, giữ lời khi đã cam kết, đính chính khi sai, và im lặng khi sự thật
không cho ta quyền xâm phạm phẩm giá hay đời tư của người khác. Chân
thật luôn cần đi cùng bác ái, bởi không phải mọi điều đúng đều phải được
nói theo mọi cách, ở mọi nơi và vào mọi lúc.7
Có lẽ một trong những cách âm thầm nhất để cộng tác với công trình
sáng tạo là chăm sóc lời nói hằng ngày: một lời hứa được giữ, một sự
kiện được kể lại trung thực, một người được gọi bằng tên thay vì bị biến
thành nhãn hiệu, một lỗi lầm được thừa nhận, một lời tha thứ được trao.
Những hành vi ấy nhỏ bé, nhưng chúng sửa lại các đường nứt của thế giới
chung.
Thánh Kinh bắt đầu bằng lời làm cho ánh sáng xuất hiện. Giữa một thời
đại quá nhiều tiếng nói, câu hỏi dành cho mỗi người có lẽ không chỉ là:
Tôi có quyền nói điều này không? Nhưng còn là: Lời tôi đang
nói mở ra một thế giới nào—một thế giới sáng hơn, chân thật hơn và có
thể cư ngụ hơn, hay một thế giới nơi thực tại bị che khuất và con người
ngày càng xa nhau?